зазва́ть
Dấu sắc trên зазва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зазва́ть nghĩa là khẩn khoản, mời.
Nghĩa của зазва́ть
Thể hoàn thành của зазыва́ть.
Động từ
- Khẩn khoản, mời, mời mọc.
Cặp thể của зазва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зазва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зазову́ |
| ты | зазовёшь |
| он / она́ / оно́ | зазовёт |
| мы | зазовём |
| вы | зазовёте |
| они́ | зазову́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зазва́л |
| Giống cái (она́) | зазвала́ |
| Giống trung (оно́) | зазва́ло |
| Số nhiều (они́) | зазва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зазови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зазови́те |
Họ từ của зазва́ть
Câu hỏi thường gặp
зазвать nghĩa là gì?
зазвать (động từ) nghĩa là khẩn khoản, mời.
зазвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зазва́ть (phiên âm Latinh zazvátʹ, IPA [zɐzˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.