TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазыва́ть

thể chưa hoàn thành
zazyvátʹ[zəzɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазыва́ть nghĩa là khẩn khoản, mời.

Nghĩa của зазыва́ть

Động từ

  1. Khẩn khoản, mời, mời mọc.

Cặp thể của зазыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зазыва́ть

NgôiHiện tại
язазыва́ю
тызазыва́ешь
он / она́ / оно́зазыва́ет
мызазыва́ем
вызазыва́ете
они́зазыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зазывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зазыва́л
Giống cái (она́)зазыва́ла
Giống trung (оно́)зазыва́ло
Số nhiều (они́)зазыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зазыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зазыва́йте

Họ từ của зазыва́ть

Câu hỏi thường gặp

зазывать nghĩa là gì?

зазывать (động từ) nghĩa là khẩn khoản, mời.

зазывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазыва́ть (phiên âm Latinh zazyvátʹ, IPA [zəzɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.