заколдо́вывать
Dấu sắc trên заколдо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заколдо́вывать nghĩa là yểm, bỏ bùa.
Nghĩa của заколдо́вывать
Động từ
- Yểm, bỏ bùa, [làm] mê hoặc.
Cặp thể của заколдо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заколдо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заколдо́вываю |
| ты | заколдо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | заколдо́вывает |
| мы | заколдо́вываем |
| вы | заколдо́вываете |
| они́ | заколдо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заколдовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заколдо́вывал |
| Giống cái (она́) | заколдо́вывала |
| Giống trung (оно́) | заколдо́вывало |
| Số nhiều (они́) | заколдо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заколдо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заколдо́вывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заколдо́вывать
Đồng nghĩa
Họ từ của заколдо́вывать
Câu hỏi thường gặp
заколдовывать nghĩa là gì?
заколдовывать (động từ) nghĩa là yểm, bỏ bùa.
заколдовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заколдо́вывать (phiên âm Latinh zakoldóvyvatʹ, IPA [zəkɐɫˈdovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.