TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заколдова́ть

thể hoàn thành
zakoldovátʹ[zəkəɫdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заколдова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заколдова́ть nghĩa là yểm, bỏ bùa.

Nghĩa của заколдова́ть

Thể hoàn thành của заколдо́вывать.

Động từ

  1. Yểm, bỏ bùa, [làm] mê hoặc.

Cặp thể của заколдова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заколдова́ть

NgôiTương lai
язаколду́ю
тызаколду́ешь
он / она́ / оно́заколду́ет
мызаколду́ем
вызаколду́ете
они́заколду́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заколдова́л
Giống cái (она́)заколдова́ла
Giống trung (оно́)заколдова́ло
Số nhiều (они́)заколдова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заколду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заколду́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заколдова́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của заколдова́ть

Câu hỏi thường gặp

заколдовать nghĩa là gì?

заколдовать (động từ) nghĩa là yểm, bỏ bùa.

заколдовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заколдова́ть (phiên âm Latinh zakoldovátʹ, IPA [zəkəɫdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.