TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

колдова́ть

thể chưa hoàn thành
koldovátʹ[kəɫdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên колдова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

колдова́ть nghĩa là làm phép, bắt quyết.

Nghĩa của колдова́ть

Động từ

  1. Làm phép, bắt quyết, dùng pháp thuật, làm yêu thuật; (nghĩa bóng) (đùa) làm phù làm phép.

Chia động từ колдова́ть

NgôiHiện tại
яколду́ю
тыколду́ешь
он / она́ / оно́колду́ет
мыколду́ем
выколду́ете
они́колду́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + колдовать.

Quá khứ

Giống đực (он)колдова́л
Giống cái (она́)колдова́ла
Giống trung (оно́)колдова́ло
Số nhiều (они́)колдова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)колду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)колду́йте

Họ từ của колдова́ть

Câu hỏi thường gặp

колдовать nghĩa là gì?

колдовать (động từ) nghĩa là làm phép, bắt quyết.

колдовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là колдова́ть (phiên âm Latinh koldovátʹ, IPA [kəɫdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.