TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залега́ние

giống trungbất động vật
zalegánije[zəlʲɪˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залега́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залега́ние nghĩa là thế nằm.

Nghĩa của залега́ние

Danh từ

  1. Thế nằm.

Biến cách của залега́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?залега́ниезалега́ния
Sinh cách кого? чего?залега́ниязалега́ний
Tặng cách кому? чему?залега́ниюзалега́ниям
Đối cách кого? что?залега́ниезалега́ния
Công cụ cách кем? чем?залега́ниемзалега́ниями
Giới cách о ком? о чём?залега́ниизалега́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của залега́ние

Câu hỏi thường gặp

залегание nghĩa là gì?

залегание (danh từ) nghĩa là thế nằm.

залегание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залега́ние (phiên âm Latinh zalegánije, IPA [zəlʲɪˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.