TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заме́длиться

thể hoàn thành
zamédlitʹsja[zɐˈmʲedlʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заме́длиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заме́длиться nghĩa là chậm lại, chậm trễ, bị chậm trễ, bị trì hoãn.

Nghĩa của заме́длиться

Thể hoàn thành của замедля́ться.

Động từ

  1. Chậm lại, chậm trễ.
  2. Bị chậm trễ, bị trì hoãn.

Cặp thể của заме́длиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заме́длиться

NgôiTương lai
язаме́длюсь
тызаме́длишься
он / она́ / оно́заме́длится
мызаме́длимся
вызаме́длитесь
они́заме́длятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заме́длился
Giống cái (она́)заме́длилась
Giống trung (оно́)заме́длилось
Số nhiều (они́)заме́длились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заме́длись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заме́длитесь

Họ từ của заме́длиться

Câu hỏi thường gặp

замедлиться nghĩa là gì?

замедлиться (động từ) nghĩa là chậm lại, chậm trễ, bị chậm trễ, bị trì hoãn.

замедлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заме́длиться (phiên âm Latinh zamédlitʹsja, IPA [zɐˈmʲedlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.