заме́длиться
Dấu sắc trên заме́длиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заме́длиться nghĩa là chậm lại, chậm trễ, bị chậm trễ, bị trì hoãn.
Nghĩa của заме́длиться
Thể hoàn thành của замедля́ться.
Động từ
- Chậm lại, chậm trễ.
- Bị chậm trễ, bị trì hoãn.
Cặp thể của заме́длиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заме́длиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заме́длюсь |
| ты | заме́длишься |
| он / она́ / оно́ | заме́длится |
| мы | заме́длимся |
| вы | заме́длитесь |
| они́ | заме́длятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заме́длился |
| Giống cái (она́) | заме́длилась |
| Giống trung (оно́) | заме́длилось |
| Số nhiều (они́) | заме́длились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заме́длись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заме́длитесь |
Họ từ của заме́длиться
Câu hỏi thường gặp
замедлиться nghĩa là gì?
замедлиться (động từ) nghĩa là chậm lại, chậm trễ, bị chậm trễ, bị trì hoãn.
замедлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заме́длиться (phiên âm Latinh zamédlitʹsja, IPA [zɐˈmʲedlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.