TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

печа́тание

giống trungbất động vật
pečátanije[pʲɪˈt͡ɕatənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên печа́тание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

печа́тание nghĩa là sự in, ấn loát.

Nghĩa của печа́тание

Danh từ

  1. Sự in, ấn loát.

Biến cách của печа́тание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?печа́таниепеча́тания
Sinh cách кого? чего?печа́танияпеча́таний
Tặng cách кому? чему?печа́таниюпеча́таниям
Đối cách кого? что?печа́таниепеча́тания
Công cụ cách кем? чем?печа́таниемпеча́таниями
Giới cách о ком? о чём?печа́таниипеча́таниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của печа́тание

Câu ví dụ với печа́тание

  • Когда было изобретено печатание? Việc in ấn ra đời khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2606093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

печатание nghĩa là gì?

печатание (danh từ) nghĩa là sự in, ấn loát.

печатание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là печа́тание (phiên âm Latinh pečátanije, IPA [pʲɪˈt͡ɕatənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.