TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запроси́ть

thể hoàn thành
zaprosítʹ[zəprɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запроси́ть nghĩa là hỏi, chất vấn, nói thách, nói tăng giá.

Nghĩa của запроси́ть

Thể hoàn thành của запра́шивать.

Động từ

  1. Hỏi, chất vấn.
  2. Nói thách, nói tăng giá.
  3. Thỉnh cầu, yêu cầu.

Cặp thể của запроси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запроси́ть

NgôiTương lai
язапрошу́
тызапро́сишь
он / она́ / оно́запро́сит
мызапро́сим
вызапро́сите
они́запро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запроси́л
Giống cái (она́)запроси́ла
Giống trung (оно́)запроси́ло
Số nhiều (они́)запроси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запроси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запроси́те

Họ từ của запроси́ть

Câu hỏi thường gặp

запросить nghĩa là gì?

запросить (động từ) nghĩa là hỏi, chất vấn, nói thách, nói tăng giá.

запросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запроси́ть (phiên âm Latinh zaprosítʹ, IPA [zəprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.