запроси́ть
Dấu sắc trên запроси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запроси́ть nghĩa là hỏi, chất vấn, nói thách, nói tăng giá.
Nghĩa của запроси́ть
Thể hoàn thành của запра́шивать.
Động từ
- Hỏi, chất vấn.
- Nói thách, nói tăng giá.
- Thỉnh cầu, yêu cầu.
Cặp thể của запроси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запроси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запрошу́ |
| ты | запро́сишь |
| он / она́ / оно́ | запро́сит |
| мы | запро́сим |
| вы | запро́сите |
| они́ | запро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запроси́л |
| Giống cái (она́) | запроси́ла |
| Giống trung (оно́) | запроси́ло |
| Số nhiều (они́) | запроси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запроси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запроси́те |
Họ từ của запроси́ть
Câu hỏi thường gặp
запросить nghĩa là gì?
запросить (động từ) nghĩa là hỏi, chất vấn, nói thách, nói tăng giá.
запросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запроси́ть (phiên âm Latinh zaprosítʹ, IPA [zəprɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.