TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заседа́ть

thể chưa hoàn thành
zasedátʹ[zəsʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заседа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заседа́ть nghĩa là họp, hội nghị.

Nghĩa của заседа́ть

Động từ

  1. Họp, hội nghị.

Chia động từ заседа́ть

NgôiHiện tại
язаседа́ю
тызаседа́ешь
он / она́ / оно́заседа́ет
мызаседа́ем
вызаседа́ете
они́заседа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заседать.

Quá khứ

Giống đực (он)заседа́л
Giống cái (она́)заседа́ла
Giống trung (оно́)заседа́ло
Số nhiều (они́)заседа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заседа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заседа́йте

Họ từ của заседа́ть

Câu hỏi thường gặp

заседать nghĩa là gì?

заседать (động từ) nghĩa là họp, hội nghị.

заседать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заседа́ть (phiên âm Latinh zasedátʹ, IPA [zəsʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.