заседа́ть
thể chưa hoàn thành
zasedátʹ[zəsʲɪˈdatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заседа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заседа́ть nghĩa là họp, hội nghị.
Nghĩa của заседа́ть
Động từ
- Họp, hội nghị.
Chia động từ заседа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заседа́ю |
| ты | заседа́ешь |
| он / она́ / оно́ | заседа́ет |
| мы | заседа́ем |
| вы | заседа́ете |
| они́ | заседа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заседать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заседа́л |
| Giống cái (она́) | заседа́ла |
| Giống trung (оно́) | заседа́ло |
| Số nhiều (они́) | заседа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заседа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заседа́йте |
Họ từ của заседа́ть
Câu hỏi thường gặp
заседать nghĩa là gì?
заседать (động từ) nghĩa là họp, hội nghị.
заседать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заседа́ть (phiên âm Latinh zasedátʹ, IPA [zəsʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.