TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затрудни́ть

thể hoàn thành
zatrudnítʹ[zətrʊdʲˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затрудни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затрудни́ть nghĩa là làm khó, làm khó khăn.

Nghĩa của затрудни́ть

Thể hoàn thành của затрудня́ть.

Động từ

  1. Làm khó, làm khó khăn, gây khó khăn; (мешать) làm trở ngại, gây trở ngại, cản trở, ngăn cản, làm phiền.

Cặp thể của затрудни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затрудни́ть

NgôiTương lai
язатрудню́
тызатрудни́шь
он / она́ / оно́затрудни́т
мызатрудни́м
вызатрудни́те
они́затрудня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затрудни́л
Giống cái (она́)затрудни́ла
Giống trung (оно́)затрудни́ло
Số nhiều (они́)затрудни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затрудни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затрудни́те

Họ từ của затрудни́ть

Câu hỏi thường gặp

затруднить nghĩa là gì?

затруднить (động từ) nghĩa là làm khó, làm khó khăn.

затруднить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затрудни́ть (phiên âm Latinh zatrudnítʹ, IPA [zətrʊdʲˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.