захло́пнуться
Dấu sắc trên захло́пнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
захло́пнуться nghĩa là đóng mạnh, đóng sầm lại.
Nghĩa của захло́пнуться
Thể hoàn thành của захло́пываться.
Động từ
- [Bị, được] đóng mạnh, đóng sầm lại.
Cặp thể của захло́пнуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ захло́пнуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | захло́пнусь |
| ты | захло́пнешься |
| он / она́ / оно́ | захло́пнется |
| мы | захло́пнемся |
| вы | захло́пнетесь |
| они́ | захло́пнутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | захло́пнулся |
| Giống cái (она́) | захло́пнулась |
| Giống trung (оно́) | захло́пнулось |
| Số nhiều (они́) | захло́пнулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | захло́пнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | захло́пнитесь |
Họ từ của захло́пнуться
Câu hỏi thường gặp
захлопнуться nghĩa là gì?
захлопнуться (động từ) nghĩa là đóng mạnh, đóng sầm lại.
захлопнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là захло́пнуться (phiên âm Latinh zaxlópnutʹsja, IPA [zɐˈxɫopnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.