TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

захло́пываться

thể chưa hoàn thành
zaxlópyvatʹsja[zɐˈxɫopɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên захло́пываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

захло́пываться nghĩa là đóng mạnh, đóng sầm lại.

Nghĩa của захло́пываться

Động từ

  1. [Bị, được] đóng mạnh, đóng sầm lại.

Cặp thể của захло́пываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ захло́пываться

NgôiHiện tại
язахло́пываюсь
тызахло́пываешься
он / она́ / оно́захло́пывается
мызахло́пываемся
вызахло́пываетесь
они́захло́пываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + захлопываться.

Quá khứ

Giống đực (он)захло́пывался
Giống cái (она́)захло́пывалась
Giống trung (оно́)захло́пывалось
Số nhiều (они́)захло́пывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)захло́пывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)захло́пывайтесь

Họ từ của захло́пываться

Câu hỏi thường gặp

захлопываться nghĩa là gì?

захлопываться (động từ) nghĩa là đóng mạnh, đóng sầm lại.

захлопываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là захло́пываться (phiên âm Latinh zaxlópyvatʹsja, IPA [zɐˈxɫopɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.