ли́ться
Dấu sắc trên ли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́ться nghĩa là chảy, tuôn chảy, trôi chảy, lưu loát.
Nghĩa của ли́ться
Động từ
- течь Chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuôn.
- перен.hắt ra, tỏa ra; (о звуках) — phát ra, vang lên
- о речи, слоге Trôi chảy, lưu loát.
- его́ речь лила́сь пла́вноnó ăn nói lưu loát, anh ấy ăn nói trôi chảy
Cặp thể của ли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ли́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лью́сь |
| ты | льёшься |
| он / она́ / оно́ | льётся |
| мы | льёмся |
| вы | льётесь |
| они́ | лью́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + литься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ли́лся |
| Giống cái (она́) | лила́сь |
| Giống trung (оно́) | лило́сь |
| Số nhiều (они́) | лили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ле́йтесь |
Họ từ của ли́ться
Câu hỏi thường gặp
литься nghĩa là gì?
литься (động từ) nghĩa là chảy, tuôn chảy, trôi chảy, lưu loát.
литься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́ться (phiên âm Latinh lítʹsja, IPA [ˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.