TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́ться

thể chưa hoàn thành
lítʹsja[ˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́ться nghĩa là chảy, tuôn chảy, trôi chảy, lưu loát.

Nghĩa của ли́ться

Động từ

  1. течь Chảy, tuôn chảy, trút, đổ, tuôn.
    • перен.hắt ra, tỏa ra; (о звуках) — phát ra, vang lên
  2. о речи, слоге Trôi chảy, lưu loát.
    • его́ речь лила́сь пла́вноnó ăn nói lưu loát, anh ấy ăn nói trôi chảy

Cặp thể của ли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ли́ться

NgôiHiện tại
ялью́сь
тыльёшься
он / она́ / оно́льётся
мыльёмся
выльётесь
они́лью́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + литься.

Quá khứ

Giống đực (он)ли́лся
Giống cái (она́)лила́сь
Giống trung (оно́)лило́сь
Số nhiều (они́)лили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ле́йтесь

Họ từ của ли́ться

Câu hỏi thường gặp

литься nghĩa là gì?

литься (động từ) nghĩa là chảy, tuôn chảy, trôi chảy, lưu loát.

литься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́ться (phiên âm Latinh lítʹsja, IPA [ˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.