изли́ться
Dấu sắc trên изли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изли́ться nghĩa là thổ lộ tình cảm.
Nghĩa của изли́ться
Thể hoàn thành của излива́ться.
Động từ
- Thổ lộ (tỏ bày) tình cảm.
Cặp thể của изли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изолью́сь |
| ты | изольёшься |
| он / она́ / оно́ | изольётся |
| мы | изольёмся |
| вы | изольётесь |
| они́ | изолью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изли́лся |
| Giống cái (она́) | излила́сь |
| Giống trung (оно́) | излило́сь |
| Số nhiều (они́) | излили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изле́йтесь |
Họ từ của изли́ться
Câu hỏi thường gặp
излиться nghĩa là gì?
излиться (động từ) nghĩa là thổ lộ tình cảm.
излиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изли́ться (phiên âm Latinh izlítʹsja, IPA [ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.