карту́з
Dấu sắc trên карту́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
карту́з nghĩa là cái mũ lưỡi trai, cát két.
Nghĩa của карту́з
Danh từ
- Cái mũ lưỡi trai, cát két.
Biến cách của карту́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | карту́з | карту́зы |
| Sinh cách кого? чего? | карту́за | карту́зов |
| Tặng cách кому? чему? | карту́зу | карту́зам |
| Đối cách кого? что? | карту́з | карту́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | карту́зом | карту́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | карту́зе | карту́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của карту́з
Câu hỏi thường gặp
картуз nghĩa là gì?
картуз (danh từ) nghĩa là cái mũ lưỡi trai, cát két.
картуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là карту́з (phiên âm Latinh kartúz, IPA [kɐrˈtus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.