TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

карту́з

giống đựcbất động vật
kartúz[kɐrˈtus] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên карту́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

карту́з nghĩa là cái mũ lưỡi trai, cát két.

Nghĩa của карту́з

Danh từ

  1. Cái mũ lưỡi trai, cát két.

Biến cách của карту́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?карту́зкарту́зы
Sinh cách кого? чего?карту́закарту́зов
Tặng cách кому? чему?карту́зукарту́зам
Đối cách кого? что?карту́зкарту́зы
Công cụ cách кем? чем?карту́зомкарту́зами
Giới cách о ком? о чём?карту́зекарту́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của карту́з

Câu hỏi thường gặp

картуз nghĩa là gì?

картуз (danh từ) nghĩa là cái mũ lưỡi trai, cát két.

картуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là карту́з (phiên âm Latinh kartúz, IPA [kɐrˈtus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.