крепи́ться
Dấu sắc trên крепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крепи́ться nghĩa là tự kiềm chế, kiềm mình, vững lòng can đảm, chịu đựng.
Nghĩa của крепи́ться
Động từ
- сдерживаться Tự kiềm chế, kiềm mình, cầm lòng, nén lòng, nhịn, nín.
- мужаться Vững lòng can đảm, chịu đựng.
- крепи́тьсяи́тесь!hãy dũng cảm, hãy vững lòng can đảm!
Chia động từ крепи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | креплю́сь |
| ты | крепи́шься |
| он / она́ / оно́ | крепи́тся |
| мы | крепи́мся |
| вы | крепи́тесь |
| они́ | крепя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крепиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | крепи́лся |
| Giống cái (она́) | крепи́лась |
| Giống trung (оно́) | крепи́лось |
| Số nhiều (они́) | крепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | крепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | крепи́тесь |
Họ từ của крепи́ться
Câu hỏi thường gặp
крепиться nghĩa là gì?
крепиться (động từ) nghĩa là tự kiềm chế, kiềm mình, vững lòng can đảm, chịu đựng.
крепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крепи́ться (phiên âm Latinh krepítʹsja, IPA [krʲɪˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.