TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепи́ться

thể chưa hoàn thành
krepítʹsja[krʲɪˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепи́ться nghĩa là tự kiềm chế, kiềm mình, vững lòng can đảm, chịu đựng.

Nghĩa của крепи́ться

Động từ

  1. сдерживаться Tự kiềm chế, kiềm mình, cầm lòng, nén lòng, nhịn, nín.
  2. мужаться Vững lòng can đảm, chịu đựng.
    • крепи́тьсяи́тесь!hãy dũng cảm, hãy vững lòng can đảm!

Chia động từ крепи́ться

NgôiHiện tại
якреплю́сь
тыкрепи́шься
он / она́ / оно́крепи́тся
мыкрепи́мся
выкрепи́тесь
они́крепя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крепиться.

Quá khứ

Giống đực (он)крепи́лся
Giống cái (она́)крепи́лась
Giống trung (оно́)крепи́лось
Số nhiều (они́)крепи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)крепи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)крепи́тесь

Họ từ của крепи́ться

Câu hỏi thường gặp

крепиться nghĩa là gì?

крепиться (động từ) nghĩa là tự kiềm chế, kiềm mình, vững lòng can đảm, chịu đựng.

крепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепи́ться (phiên âm Latinh krepítʹsja, IPA [krʲɪˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.