TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепы́ш

giống đựcđộng vật
krepýš[krʲɪˈpɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепы́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепы́ш nghĩa là người lự lưỡng, người khỏe như vâm.

Nghĩa của крепы́ш

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người lự lưỡng, người khỏe như vâm, người tráng kiện, người vạm vỡ.

Biến cách của крепы́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крепы́шкрепыши́
Sinh cách кого? чего?крепыша́крепыше́й
Tặng cách кому? чему?крепышу́крепыша́м
Đối cách кого? что?крепыша́крепыше́й
Công cụ cách кем? чем?крепышо́мкрепыша́ми
Giới cách о ком? о чём?крепыше́крепыша́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của крепы́ш

Câu hỏi thường gặp

крепыш nghĩa là gì?

крепыш (danh từ) nghĩa là người lự lưỡng, người khỏe như vâm.

крепыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепы́ш (phiên âm Latinh krepýš, IPA [krʲɪˈpɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.