обледене́ть
Dấu sắc trên обледене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обледене́ть nghĩa là bị phủ băng, kết băng.
Nghĩa của обледене́ть
Động từ
- Bị phủ băng, kết băng, đóng băng.
Chia động từ обледене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обледене́ю |
| ты | обледене́ешь |
| он / она́ / оно́ | обледене́ет |
| мы | обледене́ем |
| вы | обледене́ете |
| они́ | обледене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обледене́л |
| Giống cái (она́) | обледене́ла |
| Giống trung (оно́) | обледене́ло |
| Số nhiều (они́) | обледене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обледене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обледене́йте |
Họ từ của обледене́ть
Câu hỏi thường gặp
обледенеть nghĩa là gì?
обледенеть (động từ) nghĩa là bị phủ băng, kết băng.
обледенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обледене́ть (phiên âm Latinh obledenétʹ, IPA [ɐblʲɪdʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.