TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обледене́ть

thể hoàn thành
obledenétʹ[ɐblʲɪdʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обледене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обледене́ть nghĩa là bị phủ băng, kết băng.

Nghĩa của обледене́ть

Động từ

  1. Bị phủ băng, kết băng, đóng băng.

Chia động từ обледене́ть

NgôiTương lai
яобледене́ю
тыобледене́ешь
он / она́ / оно́обледене́ет
мыобледене́ем
выобледене́ете
они́обледене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обледене́л
Giống cái (она́)обледене́ла
Giống trung (оно́)обледене́ло
Số nhiều (они́)обледене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обледене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обледене́йте

Họ từ của обледене́ть

Câu hỏi thường gặp

обледенеть nghĩa là gì?

обледенеть (động từ) nghĩa là bị phủ băng, kết băng.

обледенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обледене́ть (phiên âm Latinh obledenétʹ, IPA [ɐblʲɪdʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.