листа́ть
Dấu sắc trên листа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
листа́ть nghĩa là giở trang, lật trang.
Nghĩa của листа́ть
Động từ
- Giở (dở) trang, lật trang, sang trang.
Cặp thể của листа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ листа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | листа́ю |
| ты | листа́ешь |
| он / она́ / оно́ | листа́ет |
| мы | листа́ем |
| вы | листа́ете |
| они́ | листа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + листать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | листа́л |
| Giống cái (она́) | листа́ла |
| Giống trung (оно́) | листа́ло |
| Số nhiều (они́) | листа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | листа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | листа́йте |
Họ từ của листа́ть
Câu hỏi thường gặp
листать nghĩa là gì?
листать (động từ) nghĩa là giở trang, lật trang.
листать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là листа́ть (phiên âm Latinh listátʹ, IPA [lʲɪˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.