TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

листа́ть

thể chưa hoàn thành
listátʹ[lʲɪˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên листа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

листа́ть nghĩa là giở trang, lật trang.

Nghĩa của листа́ть

Động từ

  1. Giở (dở) trang, lật trang, sang trang.

Cặp thể của листа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ листа́ть

NgôiHiện tại
ялиста́ю
тылиста́ешь
он / она́ / оно́листа́ет
мылиста́ем
вылиста́ете
они́листа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + листать.

Quá khứ

Giống đực (он)листа́л
Giống cái (она́)листа́ла
Giống trung (оно́)листа́ло
Số nhiều (они́)листа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)листа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)листа́йте

Họ từ của листа́ть

Câu hỏi thường gặp

листать nghĩa là gì?

листать (động từ) nghĩa là giở trang, lật trang.

листать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là листа́ть (phiên âm Latinh listátʹ, IPA [lʲɪˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.