перелиста́ть
Dấu sắc trên перелиста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелиста́ть nghĩa là giở sang trang, lật sang trang, đọc lướt qua.
Nghĩa của перелиста́ть
Thể hoàn thành của перели́стывать.
Động từ
- Giở sang trang, lật sang trang, giở từng trang.
- Đọc lướt qua.
Cặp thể của перелиста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перелиста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перелиста́ю |
| ты | перелиста́ешь |
| он / она́ / оно́ | перелиста́ет |
| мы | перелиста́ем |
| вы | перелиста́ете |
| они́ | перелиста́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелиста́л |
| Giống cái (она́) | перелиста́ла |
| Giống trung (оно́) | перелиста́ло |
| Số nhiều (они́) | перелиста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелиста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелиста́йте |
Họ từ của перелиста́ть
Câu hỏi thường gặp
перелистать nghĩa là gì?
перелистать (động từ) nghĩa là giở sang trang, lật sang trang, đọc lướt qua.
перелистать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелиста́ть (phiên âm Latinh perelistátʹ, IPA [pʲɪrʲɪlʲɪˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.