TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

листо́к

giống đựcbất động vật
listók[lʲɪˈstok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên листо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

листо́к nghĩa là lá con, tờ giấy nhỏ.

Nghĩa của листо́к

Danh từ

  1. растение [ngọn, chiếc] lá con.
  2. бумаги Tờ giấy nhỏ.
  3. бланк Giấy mẫu [in sẵn].
    • боево́й листо́кbáo tường, bích báo, báo liếp (trong quân đội)
    • листо́к нетрудоспосо́бности, больни́чный листо́к[giấy] chứng chỉ mất sức lao động, chứng nhận bị ốm

Biến cách của листо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?листо́клистки́
Sinh cách кого? чего?листка́листко́в
Tặng cách кому? чему?листку́листка́м
Đối cách кого? что?листо́клистки́
Công cụ cách кем? чем?листко́млистка́ми
Giới cách о ком? о чём?листке́листка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với листо́к

Đồng nghĩa

Họ từ của листо́к

Câu ví dụ với листо́к

  • Мне нужен листок бумаги. Tôi cần một tờ giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13642408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

листок nghĩa là gì?

листок (danh từ) nghĩa là lá con, tờ giấy nhỏ.

листок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là листо́к (phiên âm Latinh listók, IPA [lʲɪˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.