листо́к
Dấu sắc trên листо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
листо́к nghĩa là lá con, tờ giấy nhỏ.
Nghĩa của листо́к
Danh từ
- растение [ngọn, chiếc] lá con.
- бумаги Tờ giấy nhỏ.
- бланк Giấy mẫu [in sẵn].
- боево́й листо́кbáo tường, bích báo, báo liếp (trong quân đội)
- листо́к нетрудоспосо́бности, больни́чный листо́к[giấy] chứng chỉ mất sức lao động, chứng nhận bị ốm
Biến cách của листо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | листо́к | листки́ |
| Sinh cách кого? чего? | листка́ | листко́в |
| Tặng cách кому? чему? | листку́ | листка́м |
| Đối cách кого? что? | листо́к | листки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | листко́м | листка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | листке́ | листка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với листо́к
Đồng nghĩa
Họ từ của листо́к
Câu ví dụ với листо́к
- Мне нужен листок бумаги. Tôi cần một tờ giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13642408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
листок nghĩa là gì?
листок (danh từ) nghĩa là lá con, tờ giấy nhỏ.
листок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là листо́к (phiên âm Latinh listók, IPA [lʲɪˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.