наигра́ть
Dấu sắc trên наигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наигра́ть nghĩa là Đánh [đàn] phỏng theo.
Nghĩa của наигра́ть
Thể hoàn thành của наи́грывать.
Động từ
- khẩu ngữ Đánh [đàn] phỏng theo...
Cặp thể của наигра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наигра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наигра́ю |
| ты | наигра́ешь |
| он / она́ / оно́ | наигра́ет |
| мы | наигра́ем |
| вы | наигра́ете |
| они́ | наигра́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наигра́л |
| Giống cái (она́) | наигра́ла |
| Giống trung (оно́) | наигра́ло |
| Số nhiều (они́) | наигра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наигра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наигра́йте |
Họ từ của наигра́ть
Câu hỏi thường gặp
наиграть nghĩa là gì?
наиграть (động từ) nghĩa là Đánh [đàn] phỏng theo.
наиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наигра́ть (phiên âm Latinh naigrátʹ, IPA [nəɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.