TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́кто

nékto[ˈnʲektə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́кто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́кто nghĩa là ai đó.

Nghĩa của не́кто

Đại từ

  1. Ai đó.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́кто

Đồng nghĩa

Họ từ của не́кто

Câu hỏi thường gặp

некто nghĩa là gì?

некто (đại từ) nghĩa là ai đó.

некто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́кто (phiên âm Latinh nékto, IPA [ˈnʲektə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.