TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нормирова́ние

giống trungbất động vật
normirovánije[nərmʲɪrɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нормирова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нормирова́ние nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.

Nghĩa của нормирова́ние

Danh từ

  1. Sự tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, định tiêu chuẩn, định mức, định chỉ tiêu, định ngạch, điển chế.

Biến cách của нормирова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нормирова́ниенормирова́ния
Sinh cách кого? чего?нормирова́ниянормирова́ний
Tặng cách кому? чему?нормирова́ниюнормирова́ниям
Đối cách кого? что?нормирова́ниенормирова́ния
Công cụ cách кем? чем?нормирова́ниемнормирова́ниями
Giới cách о ком? о чём?нормирова́ниинормирова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нормирова́ние

Câu hỏi thường gặp

нормирование nghĩa là gì?

нормирование (danh từ) nghĩa là sự tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.

нормирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нормирова́ние (phiên âm Latinh normirovánije, IPA [nərmʲɪrɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.