нормирова́ть
thể chưa hoàn thành
normirovátʹ[nərmʲɪrɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нормирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нормирова́ть nghĩa là tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.
Nghĩa của нормирова́ть
Động từ
- Tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, định tiêu chuẩn, định mức, định chỉ tiêu, định ngạch, điển chế. + đối cách
Chia động từ нормирова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | нормиру́ю | нормиру́ю |
| ты | нормиру́ешь | нормиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | нормиру́ет | нормиру́ет |
| мы | нормиру́ем | нормиру́ем |
| вы | нормиру́ете | нормиру́ете |
| они́ | нормиру́ют | нормиру́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | нормирова́л |
| Giống cái (она́) | нормирова́ла |
| Giống trung (оно́) | нормирова́ло |
| Số nhiều (они́) | нормирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нормиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нормиру́йте |
Họ từ của нормирова́ть
Câu hỏi thường gặp
нормировать nghĩa là gì?
нормировать (động từ) nghĩa là tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa.
нормировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нормирова́ть (phiên âm Latinh normirovátʹ, IPA [nərmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.