обва́ливаться
Dấu sắc trên обва́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обва́ливаться nghĩa là sụt lở, sụt.
Nghĩa của обва́ливаться
Động từ
- Sụt lở, sụt, lở, sập đổ, sụp đổ, sập, sụp, đổ xuống.
Cặp thể của обва́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обва́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обва́ливаюсь |
| ты | обва́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | обва́ливается |
| мы | обва́ливаемся |
| вы | обва́ливаетесь |
| они́ | обва́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обваливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обва́ливался |
| Giống cái (она́) | обва́ливалась |
| Giống trung (оно́) | обва́ливалось |
| Số nhiều (они́) | обва́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обва́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обва́ливайтесь |
Họ từ của обва́ливаться
Câu hỏi thường gặp
обваливаться nghĩa là gì?
обваливаться (động từ) nghĩa là sụt lở, sụt.
обваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обва́ливаться (phiên âm Latinh obválivatʹsja, IPA [ɐbˈvalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.