TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обвали́ться

thể hoàn thành
obvalítʹsja[ɐbvɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обвали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обвали́ться nghĩa là sụt lở, sụt, đổ, sập.

Nghĩa của обвали́ться

Thể hoàn thành của обва́ливаться.

Động từ

  1. Sụt lở, sụt, lở, sập đổ, sụp đổ, sập, sụp, đổ xuống.
  2. Đổ, sập.

Cặp thể của обвали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обвали́ться

NgôiTương lai
яобвалю́сь
тыобва́лишься
он / она́ / оно́обва́лится
мыобва́лимся
выобва́литесь
они́обва́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обвали́лся
Giống cái (она́)обвали́лась
Giống trung (оно́)обвали́лось
Số nhiều (они́)обвали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обвали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обвали́тесь

Họ từ của обвали́ться

Câu hỏi thường gặp

обвалиться nghĩa là gì?

обвалиться (động từ) nghĩa là sụt lở, sụt, đổ, sập.

обвалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обвали́ться (phiên âm Latinh obvalítʹsja, IPA [ɐbvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.