TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обозва́ть

thể hoàn thành
obozvátʹ[ɐbɐzˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обозва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обозва́ть nghĩa là gán tên xấu, đặt biệt danh xấu.

Nghĩa của обозва́ть

Thể hoàn thành của обзыва́ть.

Động từ

  1. Gán tên xấu, đặt biệt danh xấu.

Cặp thể của обозва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обозва́ть

NgôiTương lai
яобзову́
тыобзовёшь
он / она́ / оно́обзовёт
мыобзовём
выобзовёте
они́обзову́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обозва́л
Giống cái (она́)обозвала́
Giống trung (оно́)обозва́ло
Số nhiều (они́)обозва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обзови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обзови́те

Họ từ của обозва́ть

Câu hỏi thường gặp

обозвать nghĩa là gì?

обозвать (động từ) nghĩa là gán tên xấu, đặt biệt danh xấu.

обозвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обозва́ть (phiên âm Latinh obozvátʹ, IPA [ɐbɐzˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.