TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогати́ть

thể hoàn thành
obogatítʹ[ɐbəɡɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогати́ть nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.

Nghĩa của обогати́ть

Thể hoàn thành của обогаща́ть.

Động từ

  1. Làm giàu; (nghĩa bóng) làm giàu, làm phong phú, mở mang.
  2. Làm... tốt lên, làm giàu, tuyển [khoáng].

Cặp thể của обогати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обогати́ть

NgôiTương lai
яобогащу́
тыобогати́шь
он / она́ / оно́обогати́т
мыобогати́м
выобогати́те
они́обогатя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обогати́л
Giống cái (она́)обогати́ла
Giống trung (оно́)обогати́ло
Số nhiều (они́)обогати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обогати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обогати́те

Họ từ của обогати́ть

Câu hỏi thường gặp

обогатить nghĩa là gì?

обогатить (động từ) nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.

обогатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогати́ть (phiên âm Latinh obogatítʹ, IPA [ɐbəɡɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.