обогати́ть
Dấu sắc trên обогати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обогати́ть nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.
Nghĩa của обогати́ть
Thể hoàn thành của обогаща́ть.
Động từ
- Làm giàu; (nghĩa bóng) làm giàu, làm phong phú, mở mang.
- Làm... tốt lên, làm giàu, tuyển [khoáng].
Cặp thể của обогати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обогати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обогащу́ |
| ты | обогати́шь |
| он / она́ / оно́ | обогати́т |
| мы | обогати́м |
| вы | обогати́те |
| они́ | обогатя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обогати́л |
| Giống cái (она́) | обогати́ла |
| Giống trung (оно́) | обогати́ло |
| Số nhiều (они́) | обогати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обогати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обогати́те |
Họ từ của обогати́ть
Câu hỏi thường gặp
обогатить nghĩa là gì?
обогатить (động từ) nghĩa là làm giàu, làm tốt lên.
обогатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обогати́ть (phiên âm Latinh obogatítʹ, IPA [ɐbəɡɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.