обороня́ться
Dấu sắc trên обороня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обороня́ться nghĩa là tự phòng thủ.
Nghĩa của обороня́ться
Động từ
- Tự phòng thủ; (khẩu ngữ) (защищать себя) tự vệ, đỡ.
Cặp thể của обороня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обороня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обороня́юсь |
| ты | обороня́ешься |
| он / она́ / оно́ | обороня́ется |
| мы | обороня́емся |
| вы | обороня́етесь |
| они́ | обороня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обороняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обороня́лся |
| Giống cái (она́) | обороня́лась |
| Giống trung (оно́) | обороня́лось |
| Số nhiều (они́) | обороня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обороня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обороня́йтесь |
Họ từ của обороня́ться
Câu hỏi thường gặp
обороняться nghĩa là gì?
обороняться (động từ) nghĩa là tự phòng thủ.
обороняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обороня́ться (phiên âm Latinh oboronjátʹsja, IPA [ɐbərɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.