обруби́ть
Dấu sắc trên обруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обруби́ть nghĩa là cắt ngắn, cắt bớt.
Nghĩa của обруби́ть
Thể hoàn thành của обруба́ть.
Động từ
- Cắt ngắn, cắt bớt, cắt cụt, chặt bớt, chặt cụt, đẵn bớt.
Cặp thể của обруби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обрублю́ |
| ты | обру́бишь |
| он / она́ / оно́ | обру́бит |
| мы | обру́бим |
| вы | обру́бите |
| они́ | обру́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обруби́л |
| Giống cái (она́) | обруби́ла |
| Giống trung (оно́) | обруби́ло |
| Số nhiều (они́) | обруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обруби́те |
Họ từ của обруби́ть
Câu hỏi thường gặp
обрубить nghĩa là gì?
обрубить (động từ) nghĩa là cắt ngắn, cắt bớt.
обрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обруби́ть (phiên âm Latinh obrubítʹ, IPA [ɐbrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.