ода́лживать
Dấu sắc trên ода́лживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ода́лживать nghĩa là cho mượn, cho vay.
Nghĩa của ода́лживать
Động từ
- Cho mượn, cho vay.
Cặp thể của ода́лживать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ода́лживать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ода́лживаю |
| ты | ода́лживаешь |
| он / она́ / оно́ | ода́лживает |
| мы | ода́лживаем |
| вы | ода́лживаете |
| они́ | ода́лживают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одалживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ода́лживал |
| Giống cái (она́) | ода́лживала |
| Giống trung (оно́) | ода́лживало |
| Số nhiều (они́) | ода́лживали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ода́лживай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ода́лживайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ода́лживать
Đồng nghĩa
Họ từ của ода́лживать
Câu hỏi thường gặp
одалживать nghĩa là gì?
одалживать (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.
одалживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ода́лживать (phiên âm Latinh odálživatʹ, IPA [ɐˈdaɫʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.