TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ода́лживать

thể chưa hoàn thành
odálživatʹ[ɐˈdaɫʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ода́лживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ода́лживать nghĩa là cho mượn, cho vay.

Nghĩa của ода́лживать

Động từ

  1. Cho mượn, cho vay.

Cặp thể của ода́лживать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ода́лживать

NgôiHiện tại
яода́лживаю
тыода́лживаешь
он / она́ / оно́ода́лживает
мыода́лживаем
выода́лживаете
они́ода́лживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одалживать.

Quá khứ

Giống đực (он)ода́лживал
Giống cái (она́)ода́лживала
Giống trung (оно́)ода́лживало
Số nhiều (они́)ода́лживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ода́лживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ода́лживайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ода́лживать

Đồng nghĩa

Họ từ của ода́лживать

Câu hỏi thường gặp

одалживать nghĩa là gì?

одалживать (động từ) nghĩa là cho mượn, cho vay.

одалживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ода́лживать (phiên âm Latinh odálživatʹ, IPA [ɐˈdaɫʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.