округли́ться
Dấu sắc trên округли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
округли́ться nghĩa là có hình tròn, tròn ra, béo tròn ra, trở nên tròn trĩnh.
Nghĩa của округли́ться
Thể hoàn thành của округля́ться.
Động từ
- Có hình tròn, tròn ra.
- Béo tròn ra, trở nên tròn trĩnh (tròn trặn, tròn trịa).
Cặp thể của округли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ округли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | округлю́сь |
| ты | округли́шься |
| он / она́ / оно́ | округли́тся |
| мы | округли́мся |
| вы | округли́тесь |
| они́ | округля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | округли́лся |
| Giống cái (она́) | округли́лась |
| Giống trung (оно́) | округли́лось |
| Số nhiều (они́) | округли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | округли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | округли́тесь |
Họ từ của округли́ться
Câu hỏi thường gặp
округлиться nghĩa là gì?
округлиться (động từ) nghĩa là có hình tròn, tròn ra, béo tròn ra, trở nên tròn trĩnh.
округлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là округли́ться (phiên âm Latinh okruglítʹsja, IPA [ɐkrʊˈɡlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.