TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

округля́ть

thể chưa hoàn thành
okrugljátʹ[ɐkrʊˈɡlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên округля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

округля́ть nghĩa là làm tròn, làm cho tròn, quy tròn, qui tròn.

Nghĩa của округля́ть

Động từ

  1. Làm tròn, làm cho... tròn.
    • округля́ть глаза́trố mắt, tròn mắt, xoe tròn [đôi] mắt
  2. выражать в круглых цифрах Quy tròn, qui tròn, lấy tròn, làm tròn, lấy số chẵn, lấy số tròn.
    • округли́ть десяти́чную дробьquy tròn (làm tròn) phân số thập phân

Chia động từ округля́ть

NgôiHiện tại
яокругля́ю
тыокругля́ешь
он / она́ / оно́округля́ет
мыокругля́ем
выокругля́ете
они́округля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + округлять.

Quá khứ

Giống đực (он)округля́л
Giống cái (она́)округля́ла
Giống trung (оно́)округля́ло
Số nhiều (они́)округля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)округля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)округля́йте

Họ từ của округля́ть

Câu hỏi thường gặp

округлять nghĩa là gì?

округлять (động từ) nghĩa là làm tròn, làm cho tròn, quy tròn, qui tròn.

округлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là округля́ть (phiên âm Latinh okrugljátʹ, IPA [ɐkrʊˈɡlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.