TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

окупи́ться

thể hoàn thành
okupítʹsja[ɐkʊˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên окупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

окупи́ться nghĩa là được bù lại, bù vốn.

Nghĩa của окупи́ться

Thể hoàn thành của окупа́ться.

Động từ

  1. Được bù lại, bù vốn, hoàn lại, hoàn vốn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bõ, bõ công, bù với, được đền bù, được đền đáp.

Cặp thể của окупи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ окупи́ться

NgôiTương lai
яокуплю́сь
тыоку́пишься
он / она́ / оно́оку́пится
мыоку́пимся
выоку́питесь
они́оку́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)окупи́лся
Giống cái (она́)окупи́лась
Giống trung (оно́)окупи́лось
Số nhiều (они́)окупи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)окупи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)окупи́тесь

Họ từ của окупи́ться

Câu hỏi thường gặp

окупиться nghĩa là gì?

окупиться (động từ) nghĩa là được bù lại, bù vốn.

окупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là окупи́ться (phiên âm Latinh okupítʹsja, IPA [ɐkʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.