TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опеча́лить

thể hoàn thành
opečálitʹ[ɐpʲɪˈt͡ɕælʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опеча́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опеча́лить nghĩa là làm buồn rầu.

Nghĩa của опеча́лить

Thể hoàn thành của печа́лить.

Động từ

  1. Làm... buồn rầu (buồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ).

Cặp thể của опеча́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опеча́лить

NgôiTương lai
яопеча́лю
тыопеча́лишь
он / она́ / оно́опеча́лит
мыопеча́лим
выопеча́лите
они́опеча́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опеча́лил
Giống cái (она́)опеча́лила
Giống trung (оно́)опеча́лило
Số nhiều (они́)опеча́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опеча́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опеча́льте

Họ từ của опеча́лить

Câu hỏi thường gặp

опечалить nghĩa là gì?

опечалить (động từ) nghĩa là làm buồn rầu.

опечалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опеча́лить (phiên âm Latinh opečálitʹ, IPA [ɐpʲɪˈt͡ɕælʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.