опеча́литься
Dấu sắc trên опеча́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опеча́литься nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.
Nghĩa của опеча́литься
Thể hoàn thành của печа́литься.
Động từ
- Buồn rầu, buồn phiền, sầu muộn, u sầu, âu sầu, rầu rĩ, rầu lòng.
Cặp thể của опеча́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опеча́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опеча́люсь |
| ты | опеча́лишься |
| он / она́ / оно́ | опеча́лится |
| мы | опеча́лимся |
| вы | опеча́литесь |
| они́ | опеча́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опеча́лился |
| Giống cái (она́) | опеча́лилась |
| Giống trung (оно́) | опеча́лилось |
| Số nhiều (они́) | опеча́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опеча́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опеча́льтесь |
Họ từ của опеча́литься
Câu hỏi thường gặp
опечалиться nghĩa là gì?
опечалиться (động từ) nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.
опечалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опеча́литься (phiên âm Latinh opečálitʹsja, IPA [ɐpʲɪˈt͡ɕælʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.