TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оспо́рить

thể hoàn thành
ospóritʹ[ɐˈsporʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оспо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оспо́рить nghĩa là tranh cãi, bác bỏ.

Nghĩa của оспо́рить

Thể hoàn thành của оспа́ривать.

Động từ

  1. Tranh cãi, bác bỏ, bài bác, bác.

Cặp thể của оспо́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оспо́рить

NgôiTương lai
яоспо́рю
тыоспо́ришь
он / она́ / оно́оспо́рит
мыоспо́рим
выоспо́рите
они́оспо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оспо́рил
Giống cái (она́)оспо́рила
Giống trung (оно́)оспо́рило
Số nhiều (они́)оспо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оспо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оспо́рьте

Họ từ của оспо́рить

Câu hỏi thường gặp

оспорить nghĩa là gì?

оспорить (động từ) nghĩa là tranh cãi, bác bỏ.

оспорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оспо́рить (phiên âm Latinh ospóritʹ, IPA [ɐˈsporʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.