оступа́ться
Dấu sắc trên оступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оступа́ться nghĩa là bước hụt, bước trật.
Nghĩa của оступа́ться
Động từ
- Bước hụt, bước trật, sẩy chân, trượt chân.
Cặp thể của оступа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оступа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оступа́юсь |
| ты | оступа́ешься |
| он / она́ / оно́ | оступа́ется |
| мы | оступа́емся |
| вы | оступа́етесь |
| они́ | оступа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оступаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оступа́лся |
| Giống cái (она́) | оступа́лась |
| Giống trung (оно́) | оступа́лось |
| Số nhiều (они́) | оступа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оступа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оступа́йтесь |
Họ từ của оступа́ться
Câu hỏi thường gặp
оступаться nghĩa là gì?
оступаться (động từ) nghĩa là bước hụt, bước trật.
оступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оступа́ться (phiên âm Latinh ostupátʹsja, IPA [ɐstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.