TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оступа́ться

thể chưa hoàn thành
ostupátʹsja[ɐstʊˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оступа́ться nghĩa là bước hụt, bước trật.

Nghĩa của оступа́ться

Động từ

  1. Bước hụt, bước trật, sẩy chân, trượt chân.

Cặp thể của оступа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оступа́ться

NgôiHiện tại
яоступа́юсь
тыоступа́ешься
он / она́ / оно́оступа́ется
мыоступа́емся
выоступа́етесь
они́оступа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оступаться.

Quá khứ

Giống đực (он)оступа́лся
Giống cái (она́)оступа́лась
Giống trung (оно́)оступа́лось
Số nhiều (они́)оступа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оступа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оступа́йтесь

Họ từ của оступа́ться

Câu hỏi thường gặp

оступаться nghĩa là gì?

оступаться (động từ) nghĩa là bước hụt, bước trật.

оступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оступа́ться (phiên âm Latinh ostupátʹsja, IPA [ɐstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.