отла́дить
Dấu sắc trên отла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отла́дить nghĩa là gỡ lỗi.
Nghĩa của отла́дить
Động từ
- Gỡ lỗi.
Cặp thể của отла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отла́жу |
| ты | отла́дишь |
| он / она́ / оно́ | отла́дит |
| мы | отла́дим |
| вы | отла́дите |
| они́ | отла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отла́дил |
| Giống cái (она́) | отла́дила |
| Giống trung (оно́) | отла́дило |
| Số nhiều (они́) | отла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отла́дьте |
Họ từ của отла́дить
Câu hỏi thường gặp
отладить nghĩa là gì?
отладить (động từ) nghĩa là gỡ lỗi.
отладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отла́дить (phiên âm Latinh otláditʹ, IPA [ɐtˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.