TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отла́живать

thể chưa hoàn thành
otláživatʹ[ɐtˈɫaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отла́живать nghĩa là gỡ lỗi.

Nghĩa của отла́живать

Động từ

  1. Gỡ lỗi.

Cặp thể của отла́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отла́живать

NgôiHiện tại
яотла́живаю
тыотла́живаешь
он / она́ / оно́отла́живает
мыотла́живаем
выотла́живаете
они́отла́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отлаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)отла́живал
Giống cái (она́)отла́живала
Giống trung (оно́)отла́живало
Số nhiều (они́)отла́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отла́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отла́живайте

Họ từ của отла́живать

Câu hỏi thường gặp

отлаживать nghĩa là gì?

отлаживать (động từ) nghĩa là gỡ lỗi.

отлаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отла́живать (phiên âm Latinh otláživatʹ, IPA [ɐtˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.