отлежа́ться
Dấu sắc trên отлежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлежа́ться nghĩa là nằm nghỉ, nằm nghỉ lấy sức.
Nghĩa của отлежа́ться
Thể hoàn thành của отлёживаться.
Động từ
- Nằm nghỉ, nằm nghỉ lấy sức.
Cặp thể của отлежа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлежа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отлежу́сь |
| ты | отлежи́шься |
| он / она́ / оно́ | отлежи́тся |
| мы | отлежи́мся |
| вы | отлежи́тесь |
| они́ | отлежа́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлежа́лся |
| Giống cái (она́) | отлежа́лась |
| Giống trung (оно́) | отлежа́лось |
| Số nhiều (они́) | отлежа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлежи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлежи́тесь |
Họ từ của отлежа́ться
Câu hỏi thường gặp
отлежаться nghĩa là gì?
отлежаться (động từ) nghĩa là nằm nghỉ, nằm nghỉ lấy sức.
отлежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлежа́ться (phiên âm Latinh otležátʹsja, IPA [ɐtlʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.