TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отогну́ть

thể hoàn thành
otognútʹ[ɐtɐɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отогну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отогну́ть nghĩa là vuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên, xăn lên.

Nghĩa của отогну́ть

Thể hoàn thành của отгиба́ть.

Động từ

  1. Vuốt thẳng... ra, vuốt... cho thẳng, vuốt... cho phẳng, làm... thẳng ra, làm... phẳng ra.
  2. Xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lên, gấp... lại, bẻ... lại.

Cặp thể của отогну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отогну́ть

NgôiTương lai
яотогну́
тыотогнёшь
он / она́ / оно́отогнёт
мыотогнём
выотогнёте
они́отогну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отогну́л
Giống cái (она́)отогну́ла
Giống trung (оно́)отогну́ло
Số nhiều (они́)отогну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отогни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отогни́те

Họ từ của отогну́ть

Câu hỏi thường gặp

отогнуть nghĩa là gì?

отогнуть (động từ) nghĩa là vuốt thẳng ra, vuốt cho thẳng, xắn lên, xăn lên.

отогнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отогну́ть (phiên âm Latinh otognútʹ, IPA [ɐtɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.