TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смеша́ть

thể hoàn thành
smešátʹ[smʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смеша́ть nghĩa là pha, hòa trộn, xáo trộn, xáo lộn.

Nghĩa của смеша́ть

Thể hoàn thành của сме́шивать.

Động từ

  1. Pha, hòa trộn, hỗn hợp, pha trộn, pha lẫn, hòa lẫn, trộn lãn.
  2. Xáo trộn, xáo lộn, đảo lộn, xáo, đảo, trộn.
  3. Làm lẫn lộn.
  4. Lẫn lộn, nhầm lẫn.
  5. Pha.

Cặp thể của смеша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смеша́ть

NgôiTương lai
ясмеша́ю
тысмеша́ешь
он / она́ / оно́смеша́ет
мысмеша́ем
высмеша́ете
они́смеша́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смеша́л
Giống cái (она́)смеша́ла
Giống trung (оно́)смеша́ло
Số nhiều (они́)смеша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смеша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смеша́йте

Họ từ của смеша́ть

Câu hỏi thường gặp

смешать nghĩa là gì?

смешать (động từ) nghĩa là pha, hòa trộn, xáo trộn, xáo lộn.

смешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смеша́ть (phiên âm Latinh smešátʹ, IPA [smʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.