перепа́сть
Dấu sắc trên перепа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепа́сть nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
Nghĩa của перепа́сть
Thể hoàn thành của перепа́дать.
Động từ
- Thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
Cặp thể của перепа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепаду́ |
| ты | перепадёшь |
| он / она́ / оно́ | перепадёт |
| мы | перепадём |
| вы | перепадёте |
| они́ | перепаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепа́л |
| Giống cái (она́) | перепа́ла |
| Giống trung (оно́) | перепа́ло |
| Số nhiều (они́) | перепа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепади́те |
Họ từ của перепа́сть
Câu hỏi thường gặp
перепасть nghĩa là gì?
перепасть (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.
перепасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепа́сть (phiên âm Latinh perepástʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.