TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепа́сть

thể hoàn thành
perepástʹ[pʲɪrʲɪˈpasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепа́сть nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.

Nghĩa của перепа́сть

Thể hoàn thành của перепа́дать.

Động từ

  1. Thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.

Cặp thể của перепа́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепа́сть

NgôiTương lai
яперепаду́
тыперепадёшь
он / она́ / оно́перепадёт
мыперепадём
выперепадёте
они́перепаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепа́л
Giống cái (она́)перепа́ла
Giống trung (оно́)перепа́ло
Số nhiều (они́)перепа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепади́те

Họ từ của перепа́сть

Câu hỏi thường gặp

перепасть nghĩa là gì?

перепасть (động từ) nghĩa là thỉnh thoảng rơi, thỉnh thoảng sa.

перепасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепа́сть (phiên âm Latinh perepástʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.