перепуга́ться
Dấu sắc trên перепуга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепуга́ться nghĩa là hốt hoảng, hoảng sợ.
Nghĩa của перепуга́ться
Động từ
- Hốt hoảng, hoảng sợ, kinh sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, khiếp sợ.
Chia động từ перепуга́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепуга́юсь |
| ты | перепуга́ешься |
| он / она́ / оно́ | перепуга́ется |
| мы | перепуга́емся |
| вы | перепуга́етесь |
| они́ | перепуга́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепуга́лся |
| Giống cái (она́) | перепуга́лась |
| Giống trung (оно́) | перепуга́лось |
| Số nhiều (они́) | перепуга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепуга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепуга́йтесь |
Họ từ của перепуга́ться
Câu hỏi thường gặp
перепугаться nghĩa là gì?
перепугаться (động từ) nghĩa là hốt hoảng, hoảng sợ.
перепугаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепуга́ться (phiên âm Latinh perepugátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪpʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.