TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пересоли́ть

thể hoàn thành
peresolítʹ[pʲɪrʲɪsɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пересоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пересоли́ть nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.

Nghĩa của пересоли́ть

Thể hoàn thành của переса́ливать.

Động từ

  1. Nêm... quá mặn, cho nhiều muối quá, làm... mặn quá.

Cặp thể của пересоли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пересоли́ть

NgôiTương lai
япересолю́
тыпересо́лишь
он / она́ / оно́пересо́лит
мыпересо́лим
выпересо́лите
они́пересо́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пересоли́л
Giống cái (она́)пересоли́ла
Giống trung (оно́)пересоли́ло
Số nhiều (они́)пересоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пересоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пересоли́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пересоли́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của пересоли́ть

Câu hỏi thường gặp

пересолить nghĩa là gì?

пересолить (động từ) nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.

пересолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пересоли́ть (phiên âm Latinh peresolítʹ, IPA [pʲɪrʲɪsɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.