пересоли́ть
Dấu sắc trên пересоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пересоли́ть nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.
Nghĩa của пересоли́ть
Thể hoàn thành của переса́ливать.
Động từ
- Nêm... quá mặn, cho nhiều muối quá, làm... mặn quá.
Cặp thể của пересоли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пересоли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пересолю́ |
| ты | пересо́лишь |
| он / она́ / оно́ | пересо́лит |
| мы | пересо́лим |
| вы | пересо́лите |
| они́ | пересо́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пересоли́л |
| Giống cái (она́) | пересоли́ла |
| Giống trung (оно́) | пересоли́ло |
| Số nhiều (они́) | пересоли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пересоли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пересоли́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пересоли́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của пересоли́ть
Câu hỏi thường gặp
пересолить nghĩa là gì?
пересолить (động từ) nghĩa là nêm quá mặn, cho nhiều muối quá.
пересолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пересоли́ть (phiên âm Latinh peresolítʹ, IPA [pʲɪrʲɪsɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.