TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посоли́ть

thể hoàn thành
posolítʹ[pəsɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посоли́ть nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.

Nghĩa của посоли́ть

Thể hoàn thành của соли́ть.

Động từ

  1. Nêm, tra muối [vào], cho muối [vào].
  2. Muối, ướp muối.

Cặp thể của посоли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посоли́ть

NgôiTương lai
япосолю́
тыпосо́лишь
он / она́ / оно́посо́лит
мыпосо́лим
выпосо́лите
они́посо́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посоли́л
Giống cái (она́)посоли́ла
Giống trung (оно́)посоли́ло
Số nhiều (они́)посоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посоли́те

Họ từ của посоли́ть

Câu hỏi thường gặp

посолить nghĩa là gì?

посолить (động từ) nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.

посолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посоли́ть (phiên âm Latinh posolítʹ, IPA [pəsɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.