посоли́ть
Dấu sắc trên посоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посоли́ть nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.
Nghĩa của посоли́ть
Thể hoàn thành của соли́ть.
Động từ
- Nêm, tra muối [vào], cho muối [vào].
- Muối, ướp muối.
Cặp thể của посоли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посоли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посолю́ |
| ты | посо́лишь |
| он / она́ / оно́ | посо́лит |
| мы | посо́лим |
| вы | посо́лите |
| они́ | посо́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посоли́л |
| Giống cái (она́) | посоли́ла |
| Giống trung (оно́) | посоли́ло |
| Số nhiều (они́) | посоли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посоли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посоли́те |
Họ từ của посоли́ть
Câu hỏi thường gặp
посолить nghĩa là gì?
посолить (động từ) nghĩa là nêm, tra muối, muối, ướp muối.
посолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посоли́ть (phiên âm Latinh posolítʹ, IPA [pəsɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.