пле́нница
Dấu sắc trên пле́нница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пле́нница nghĩa là nữ phạm nhân, nữ tù nhân.
Nghĩa của пле́нница
Danh từ
- Nữ phạm nhân, nữ tù nhân ((cũng) (nghĩa bóng)).
Biến cách của пле́нница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пле́нница | пле́нницы |
| Sinh cách кого? чего? | пле́нницы | пле́нниц |
| Tặng cách кому? чему? | пле́ннице | пле́нницам |
| Đối cách кого? что? | пле́нницу | пле́нниц |
| Công cụ cách кем? чем? | пле́нницей | пле́нницами |
| Giới cách о ком? о чём? | пле́ннице | пле́нницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của пле́нница
Câu hỏi thường gặp
пленница nghĩa là gì?
пленница (danh từ) nghĩa là nữ phạm nhân, nữ tù nhân.
пленница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пле́нница (phiên âm Latinh plénnica, IPA [ˈplʲenʲːɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.