TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пле́нница

giống cáiđộng vật
plénnica[ˈplʲenʲːɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пле́нница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пле́нница nghĩa là nữ phạm nhân, nữ tù nhân.

Nghĩa của пле́нница

Danh từ

  1. Nữ phạm nhân, nữ tù nhân ((cũng) (nghĩa bóng)).

Biến cách của пле́нница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пле́нницапле́нницы
Sinh cách кого? чего?пле́нницыпле́нниц
Tặng cách кому? чему?пле́нницепле́нницам
Đối cách кого? что?пле́нницупле́нниц
Công cụ cách кем? чем?пле́нницейпле́нницами
Giới cách о ком? о чём?пле́нницепле́нницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пле́нница

Câu hỏi thường gặp

пленница nghĩa là gì?

пленница (danh từ) nghĩa là nữ phạm nhân, nữ tù nhân.

пленница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пле́нница (phiên âm Latinh plénnica, IPA [ˈplʲenʲːɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.